Cách viết chữ 被 (bèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: quilt, by, (indicates passive-voice clauses) · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 被
Thứ tự nét từng bước của chữ 被

Luyện viết chữ 被 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán被
Pinyinbèi
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+88AB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 被

TừPinyinNghĩa
被迫bèi pòto be compelled; to be forced
被捕bèi bǔto be arrested; under arrest
植被zhí bèivegetation; plant cover
被动bèi dòngpassive
被俘bèi fú
被告bèi gàodefendant
被告人bèi gào réndefendant (in legal case)
被褥bèi rùbedding; bedclothes
被害bèi hài
被盗bèi dào
被控bèi kòngthe accused (in a trial)
被劫bèi jié

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 被 →