Cách viết chữ 裙 (qún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 裙[qun2], skirt, CL:條|条[tiao2] · 12 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 裙
Thứ tự nét từng bước của chữ 裙

Luyện viết chữ 裙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán裙
Pinyinqún
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+88D9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 裙

TừPinyinNghĩa
裙带风qún dài fēngthe practice of favoring sb because of the influence of the person's wife or other female relative; (by extension) culture of favoritism towards relatives, friends and associates

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 裙 →