Cách viết chữ 讲 (jiǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to speak, to explain, to negotiate · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 讲
Thứ tự nét từng bước của chữ 讲

Luyện viết chữ 讲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán讲
Pinyinjiǎng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+8BB2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 讲

TừPinyinNghĩa
讲话jiǎng huàa speech; to speak
讲究jiǎng jiūto pay particular attention to; carefully selected for quality
讲述jiǎng shùto talk about; to narrate
演讲yǎn jiǎnglecture; to make a speech
讲求jiǎng qiúto stress; to emphasize
讲座jiǎng zuòa course of lectures; CL:個|个[ge4]
讲解jiǎng jiěto explain
讲授jiǎng shòuto lecture; to teach (a college course)
讲习jiǎng xíto lecture; to instruct
讲演jiǎng yǎnto lecture; to speak publicly
讲课jiǎng kèteach; lecture
讲台jiǎng táiplatform; podium

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 讲 →