Cách viết chữ 辆 (liàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: classifier for vehicles · 11 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辆 |
|---|---|
| Pinyin | liàng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+8F86 |
Nghĩa tiếng Anh
- classifier for vehicles
Từ chứa chữ 辆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 车辆 | chē liàng | vehicle |