Cách viết chữ 适 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 李适[Li3 Kuo4], surname Shi, to fit · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 适
Thứ tự nét từng bước của chữ 适

Luyện viết chữ 适 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán适
Pinyinshì (cũng đọc: kuò)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+9002

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 适

TừPinyinNghĩa
适应shì yìngto adapt; to fit
适当shì dàngsuitable; appropriate
适合shì héto fit; to suit
适用shì yòngto be applicable
合适hé shìsuitable; fitting
适宜shì yísuitable; appropriate
适于shì yú
舒适shū shìcozy; snug
适应性shì yìng xìngadaptability; flexibility
不适bú shìunwell; indisposed
适时shì shítimely; apt to the occasion
适中shì zhōngmoderate; reasonable

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 适 →