Cách viết chữ 邮 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: post (office), mail · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 邮
Thứ tự nét từng bước của chữ 邮

Luyện viết chữ 邮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán邮
Pinyinyóu
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+90AE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 邮

TừPinyinNghĩa
邮政yóu zhèngpostal service; postal
邮电yóu diànpost and telecommunications
邮件yóu jiànmail; post
邮编yóu biānpostal code; zip code
邮票yóu piào(postage) stamp; CL:枚[mei2],張|张[zhang1]
邮局yóu júpost office; CL:家[jia1],個|个[ge4]
邮寄yóu jìto mail; to send by post
集邮jí yóustamp collecting; philately
邮电部yóu diàn bù
邮电局yóu diàn jú
邮政局yóu zhèng júpost office
邮递员yóu dì yuánmailman

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 邮 →