Cách viết chữ 需 (xū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to require, to need, to want · 14 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 需
Thứ tự nét từng bước của chữ 需

Luyện viết chữ 需 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán需
Pinyinxū
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+9700

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 需

TừPinyinNghĩa
需要xū yàoto need; to want
需求xū qiúrequirement; to require
必需bì xūto need; to require
急需jí xūto urgently need; urgent need
无需wú xūneedless
需求量xū qiú liáng
军需jūn xūmilitary supplies
供需gōng xūsupply and demand
需用xū yòng
必需品bì xū pǐnnecessity; essential (thing)
需要量xū yào liáng
需知xū zhī

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 需 →