Cách viết chữ 须 (xū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: must, to have to, to wait · 9 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 须
Luyện viết chữ 须 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 须 |
|---|
| Pinyin | xū |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+987B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- must
- to have to
- to wait
- beard
- mustache
- feeler (of an insect etc)
Từ chứa chữ 须
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 必须 | bì xū | to have to; must |
| 无须 | wú xū | need not; not obliged to |
| 须知 | xū zhī | key information; instructions |
| 须眉 | xū méi | man or men (formal) |
| 莫须有 | mò xū yǒu | groundless; baseless |
| 毋须 | wú xū | |
| 还须 | hái xū | |
Chữ Hán khác
- 顾 gù
- 风 fēng
- 饮 yǐn
- 饱 bǎo
- 饺 jiǎo
- 饿 è
- 香 xiāng
- 马 mǎ
- 骑 qí
- 鲜 xiān
- 黄 huáng
- 且 qiě
Tự viết chữ 须 →