Cách viết chữ 且 (qiě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: and, moreover, yet · 5 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 且 |
|---|---|
| Pinyin | qiě |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+4E14 |
Nghĩa tiếng Anh
- and
- moreover
- yet
- for the time being
- to be about to
- both (... and...)
Từ chứa chữ 且
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 而且 | ér qiě | (not only ...) but also; moreover |
| 并且 | bìng qiě | and; besides |
| 况且 | kuàng qiě | moreover; besides |
| 暂且 | zàn qiě | for now; for the time being |
| 尚且 | shàng qiě | (not) even; yet |
| 且慢 | qiě màn | to wait a moment; do not go too soon |
| 姑且 | gū qiě | for the time being; tentatively |