Cách viết chữ 业 (yè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ye, line of business, industry · 5 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 业
Thứ tự nét từng bước của chữ 业

Luyện viết chữ 业 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán业
Pinyinyè
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+4E1A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 业

TừPinyinNghĩa
企业qǐ yècompany; firm
工业gōng yèindustry
职业zhí yèoccupation; profession
农业nóng yèagriculture; farming
专业zhuān yèspecialty; specialized field
事业shì yèundertaking; project
产业chǎn yèindustry; estate
行业háng yèindustry; business
业务yè wùbusiness; professional work
商业shāng yèbusiness; trade
毕业bì yègraduation; to graduate
就业jiù yèto get a job; employment

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 业 →