Cách viết chữ 乎 (hū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (classical particle similar to 於|于[yu2]) in, at, from · 5 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 乎
Thứ tự nét từng bước của chữ 乎

Luyện viết chữ 乎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乎
Pinyinhū
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+4E4E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乎

TừPinyinNghĩa
几乎jī hūalmost; nearly
似乎sì hūapparently; to seem
合乎hé hūto accord with; conforming to
不在乎bú zài hunot to care
近乎jìn hūclose to; intimate
出乎chū hūdue to; to stem from
在乎zài hūto care about; equivalent of 在於|在于[zai4 yu2]
不外乎bú wài hūnothing else but
热乎劲rè hū jìn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乎 →