Cách viết chữ 于 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yu, to go, to take · 3 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 于
Thứ tự nét từng bước của chữ 于

Luyện viết chữ 于 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán于
Pinyinyú (cũng đọc: yū, wū)
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+4E8E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 于

TừPinyinNghĩa
由于yóu yúdue to; as a result of
对于duì yúregarding; as far as sth is concerned
位于wèi yúto be located at; to be situated at
关于guān yúpertaining to; concerning
于是yú shìthereupon; as a result
终于zhōng yúat last; in the end
用于yòng yúuse in; use on
属于shǔ yúto be classified as; to belong to
处于chǔ yúto be in (some state, position, or condition)
至于zhì yúas for; as to
在于zài yúto be in; to lie in
等于děng yúto equal; to be tantamount to

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 于 →