Cách viết chữ 健 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: healthy, to invigorate, to strengthen · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 健
Thứ tự nét từng bước của chữ 健

Luyện viết chữ 健 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán健
Pinyinjiàn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5065

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 健

TừPinyinNghĩa
健康jiàn kānghealth; healthy
健全jiàn quánrobust; sound
保健bǎo jiànhealth protection; health care
健身jiàn shēnto exercise; to keep fit
健壮jiàn zhuàngrobust; healthy
健美jiàn měihealthy and beautiful; to do fitness exercises
稳健wěn jiànfirm; stable and steady
强健qiáng jiànsturdy
健身房jiàn shēn fánggym; gymnasium
矫健jiǎo jiànstrong and healthy; vigorous
健在jiàn zài
健儿jiàn értop athlete; heroic warrior

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 健 →