Cách viết chữ 净 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 淨|净[jing4], clean, completely · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 净
Thứ tự nét từng bước của chữ 净

Luyện viết chữ 净 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán净
Pinyinjìng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+51C0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 净

TừPinyinNghĩa
干净gān jìngclean; neat
净化jìng huàto purify
纯净chún jìngpure; clean
洁净jié jìngclean; to cleanse
净重jìng zhòngnet weight
净利jìng lìnet profit
净收入jìng shōu rùnet income; net profit

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 净 →