Cách viết chữ 刻 (kè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: quarter (hour), moment, to carve · 8 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 刻
Luyện viết chữ 刻 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 刻 |
|---|
| Pinyin | kè |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+523B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- quarter (hour)
- moment
- to carve
- to engrave
- to cut
- oppressive
Từ chứa chữ 刻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 立刻 | lì kè | forthwith; immediate |
| 时刻 | shí kè | time; juncture |
| 此刻 | cǐ kè | this moment; now |
| 深刻 | shēn kè | profound; deep |
| 片刻 | piàn kè | short period of time; a moment |
| 雕刻 | diāo kè | to carve; to engrave |
| 一刻 | yí kè | |
| 刻有 | kè yǒu | |
| 刻画 | kè huà | to portray |
| 即刻 | jí kè | immediately; instant |
| 刻苦 | kè kǔ | hardworking; assiduous |
| 苛刻 | kē kè | harsh; severe |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 刻 →