Cách viết chữ 化 (huà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 花[hua1], to make into, to change into · 4 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 化 |
|---|---|
| Pinyin | huà (cũng đọc: huā) |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+5316 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 花[hua1]
- to make into
- to change into
- -ization
- to ... -ize
- to transform
Từ chứa chữ 化
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 文化 | wén huà | culture; civilization |
| 变化 | biàn huà | change; variation |
| 现代化 | xiàn dài huà | modernization; CL:個|个[ge4] |
| 化学 | huà xué | chemistry; chemical |
| 化工 | huà gōng | chemical industry, abbr. of 化學工業|化学工业[hua4 xue2 gong1 ye4]; chemical engineering, abbr. of 化學工程|化学工程[hua4 xue2 gong1 cheng2] |
| 转化 | zhuǎn huà | to change; to transform |
| 化石 | huà shí | fossil |
| 化合物 | huà hé wù | chemical compound |
| 强化 | qiáng huà | to strengthen; to intensify |
| 消化 | xiāo huà | to digest; digestion |
| 深化 | shēn huà | to deepen; to intensify |
| 产业化 | chǎn yè huà | to industrialize; industrialization |