Cách viết chữ 双 (shuāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Shuang, two, double · 4 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 双
Luyện viết chữ 双 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 双 |
|---|
| Pinyin | shuāng |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+53CC |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Shuang
- two
- double
- pair
- both
- even (number)
Từ chứa chữ 双
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 双方 | shuāng fāng | bilateral; both sides |
| 双手 | shuāng shǒu | both hands |
| 一双 | yì shuāng | |
| 双拥 | shuāng yōng | |
| 双喜 | shuāng xǐ | double happiness; the combined symmetric character 囍 (similar to 喜喜) as symbol of good luck, esp. marriage |
| 双边 | shuāng biān | bilateral |
| 双重 | shuāng chóng | double |
| 双脚 | shuāng jiǎo | two legs; both feet |
| 双向 | shuāng xiàng | bidirectional; two-way |
| 双打 | shuāng dǎ | doubles (in sports); CL:場|场[chang3] |
| 双层 | shuāng céng | double tier; double decker |
| 双亲 | shuāng qīn | parents |
Chữ Hán khác
- 发 fā
- 叔 shū
- 受 shòu
- 变 biàn
- 句 jù
- 史 shǐ
- 合 hé
- 向 xiàng
- 员 yuán
- 咱 zán
- 响 xiǎng
- 哭 kū
Tự viết chữ 双 →