Cách viết chữ 变 (biàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to change, to become different, to transform · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 变
Thứ tự nét từng bước của chữ 变

Luyện viết chữ 变 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán变
Pinyinbiàn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+53D8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 变

TừPinyinNghĩa
变化biàn huàchange; variation
改变gǎi biànto change; to alter
变成biàn chéngto change into; to turn into
变得biàn deto become
转变zhuǎn biànto change; to transform
变革biàn géto transform; to change
不变bú biànconstant; unvarying
演变yǎn biànto develop; to evolve
变动biàn dòngto change; to fluctuate
变为biàn wèito change into
政变zhèng biàncoup d'état
变形biàn xíngdeformation; to become deformed

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 变 →