Cách viết chữ 图 (tú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: diagram, picture, drawing · 8 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 图 |
|---|---|
| Pinyin | tú |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+56FE |
Nghĩa tiếng Anh
- diagram
- picture
- drawing
- chart
- map
- CL:張|张[zhang1]
Từ chứa chữ 图
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 图片 | tú piàn | image; picture |
| 地图 | dì tú | map; CL:張|张[zhang1],本[ben3] |
| 企图 | qǐ tú | to attempt; to try |
| 图案 | tú àn | design; pattern |
| 图书馆 | tú shū guǎn | library; CL:家[jia1],個|个[ge4] |
| 试图 | shì tú | to attempt; to try |
| 图书 | tú shū | books (in a library or bookstore); CL:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4] |
| 图像 | tú xiàng | image; picture |
| 图形 | tú xíng | picture; figure |
| 意图 | yì tú | intent; intention |
| 力图 | lì tú | to try hard to; to strive to |
| 版图 | bǎn tú | domain; territory |