Cách viết chữ 城 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: city walls, city, town · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 城
Thứ tự nét từng bước của chữ 城

Luyện viết chữ 城 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán城
Pinyinchéng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+57CE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 城

TừPinyinNghĩa
城市chéng shìcity; town
城乡chéng xiāngcity and countryside
城里chéng lǐ
城镇chéng zhèntown; cities and towns
京城jīng chéngcapital of a country
名城míng chéngfamous city
古城gǔ chéngancient city
长城cháng chéngthe Great Wall
城区chéng qūcity district; urban area
县城xiàn chéngcounty seat; county town
进城jìn chéngto go to town; to enter a big city (to live or work)
新城xīn chéngXincheng or Hsincheng township in Hualien County 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], east Taiwan

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 城 →