Cách viết chữ 境 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: border, place, condition · 14 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 境
Thứ tự nét từng bước của chữ 境

Luyện viết chữ 境 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán境
Pinyinjìng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5883

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 境

TừPinyinNghĩa
环境huán jìngenvironment; circumstances
境内jìng nèiwithin the borders; internal (to a country, province, city etc)
边境biān jìngfrontier; border
境界jìng jièboundary; state
全境quán jìng
困境kùn jìngpredicament; plight
处境chǔ jìngsituation (of a person)
出境chū jìngto leave a country or region; outbound (tourism)
境外jìng wàioutside (a country's) borders
入境rù jìngto enter a country
境地jìng dìcircumstances
过境guò jìngto pass through a country's territory; transit

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 境 →