Cách viết chữ 夏 (xià) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: the Xia or Hsia dynasty c. 2000 BC, Xia of the Sixteen Kingdoms (407-432), surname Xia · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 夏
Thứ tự nét từng bước của chữ 夏

Luyện viết chữ 夏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán夏
Pinyinxià
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+590F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 夏

TừPinyinNghĩa
夏天xià tiānsummer; CL:個|个[ge4]
夏季xià jìsummer
华夏huá xiàold name for China; Cathay
宁夏níng xiàNingxia Hui Autonomous Region, abbr. 寧|宁[Ning2], capital Yinchuan 銀川|银川[Yin2 chuan1]
夏日xià rìsummertime
初夏chū xiàearly summer
盛夏shèng xiàmidsummer; the height of summer
夏令营xià lìng yíngsummer camp
今夏jīn xià
夏粮xià liáng
夏收xià shōu
炎夏yán xiàhot summer; scorching summer

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 夏 →