Cách viết chữ 季 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ji, season, the last month of a season · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 季
Thứ tự nét từng bước của chữ 季

Luyện viết chữ 季 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán季
Pinyinjì
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5B63

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 季

TừPinyinNghĩa
季节jì jiétime; season
季度jì dùquarter of a year; season (sports)
冬季dōng jìwinter
夏季xià jìsummer
春季chūn jìspringtime
秋季qiū jìautumn; fall
四季sì jìfour seasons, namely: spring 春[chun1], summer 夏[xia4], autumn 秋[qiu1] and winter 冬[dong1]
一季度yī jì dù
雨季yǔ jìrainy season
季节性jì jié xìngseasonal
旺季wàng jìbusy season; peak period
淡季dàn jìoff season; slow business season

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 季 →