Cách viết chữ 定 (dìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to set, to fix, to determine · 8 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 定
Luyện viết chữ 定 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 定 |
|---|
| Pinyin | dìng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+5B9A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to set
- to fix
- to determine
- to decide
- to order
Từ chứa chữ 定
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 决定 | jué dìng | to decide (to do something); to resolve |
| 一定 | yí dìng | surely; certainly |
| 规定 | guī dìng | provision; to fix |
| 制定 | zhì dìng | to draw up; to formulate |
| 稳定 | wěn dìng | steady; stable |
| 确定 | què dìng | definite; certain |
| 肯定 | kěn dìng | to be certain; to be positive |
| 固定 | gù dìng | to fix; to fasten |
| 协定 | xié dìng | agreement; accord |
| 特定 | tè dìng | special; specific |
| 定义 | dìng yì | definition; to define |
| 奠定 | diàn dìng | to establish; to fix |
Chữ Hán khác
- 实 shí
- 害 hài
- 容 róng
- 宾 bīn
- 封 fēng
- 尝 cháng
- 层 céng
- 居 jū
- 屋 wū
- 展 zhǎn
- 山 shān
- 差 chà
Tự viết chữ 定 →