Cách viết chữ 层 (céng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: layer, stratum, laminated · 7 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 层
Luyện viết chữ 层 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 层 |
|---|
| Pinyin | céng |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+5C42 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- layer
- stratum
- laminated
- floor (of a building)
- storey
- classifier for layers
Từ chứa chữ 层
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 基层 | jī céng | basic level; grassroots unit |
| 层次 | céng cì | layer; level |
| 阶层 | jiē céng | hierarchy; stratum |
| 高层 | gāo céng | high level; high class |
| 地层 | dì céng | stratum (geology) |
| 上层 | shàng céng | upper layer |
| 层面 | céng miàn | aspect; facet |
| 断层 | duàn céng | fault (geology); CL:道[dao4],個|个[ge4] |
| 下层 | xià céng | underlayer; lower class |
| 表层 | biǎo céng | surface layer |
| 底层 | dǐ céng | ground or first floor; bottom (of a pile) |
| 中层 | zhōng céng | middle-ranking |
Chữ Hán khác
- 居 jū
- 屋 wū
- 展 zhǎn
- 山 shān
- 差 chà
- 带 dài
- 干 gān
- 平 píng
- 应 yìng
- 康 kāng
- 张 zhāng
- 当 dāng
Tự viết chữ 层 →