Cách viết chữ 干 (gān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to concern, to interfere, shield · 3 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 干 |
|---|---|
| Pinyin | gān (cũng đọc: gàn) |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+5E72 |
Nghĩa tiếng Anh
- to concern
- to interfere
- shield
- stem
- tree trunk
- main part of sth
Từ chứa chữ 干
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 干部 | gàn bù | cadre; official |
| 若干 | ruò gān | a certain number or amount; how many? |
| 干涉 | gān shè | to interfere; to meddle |
| 干净 | gān jìng | clean; neat |
| 干扰 | gān rǎo | to disturb; to interfere |
| 干脆 | gān cuì | straightforward; clear-cut |
| 干燥 | gān zào | to dry (of weather, paint, cement etc); desiccation |
| 干线 | gàn xiàn | main line; trunk line |
| 干什么 | gàn shén me | what are you doing?; what's he up to? |
| 干旱 | gān hàn | drought; arid |
| 骨干 | gǔ gàn | diaphysis (long segment of a bone); fig. backbone |
| 干预 | gān yù | to meddle; to intervene |