Cách viết chữ 必 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: certainly, must, will · 5 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 必
Thứ tự nét từng bước của chữ 必

Luyện viết chữ 必 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán必
Pinyinbì
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5FC5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 必

TừPinyinNghĩa
必须bì xūto have to; must
必要bì yàonecessary; essential
必然bì ráninevitable; certain
不必bú bìneed not; does not have to
未必wèi bìnot necessarily; maybe not
何必hé bìthere is no need; why should
必定bì dìngto be bound to; to be sure to
必备bì bèiessential
必需bì xūto need; to require
必将bì jiānginevitably
想必xiǎng bìpresumably; probably
务必wù bìmust; to need to

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 必 →