Cách viết chữ 怕 (pà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Pa, to be afraid, to fear · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 怕
Thứ tự nét từng bước của chữ 怕

Luyện viết chữ 怕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怕
Pinyinpà
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6015

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 怕

TừPinyinNghĩa
害怕hài pàto be afraid; to be scared
恐怕kǒng pàfear; to dread
可怕kě pàawful; dreadful
不怕bú pàfearless; not worried (by setbacks or difficulties)
哪怕nǎ pàeven; even if
惧怕jù pàto be afraid
怕人pà rén
怕死pà sǐ
怕苦pà kǔ
怕累pà lèi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怕 →