Cách viết chữ 戏 (xì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 戲|戏[xi4], trick, drama · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 戏
Thứ tự nét từng bước của chữ 戏

Luyện viết chữ 戏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán戏
Pinyinxì
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+620F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 戏

TừPinyinNghĩa
游戏yóu xìgame; CL:場|场[chang3]
戏剧xì jùdrama; play
戏曲xì qǔChinese opera
唱戏chàng xìto perform in opera
戏剧性xì jù xìngdramatic
把戏bǎ xìacrobatics; jugglery
好戏hǎo xì
儿戏ér xìchild's play; trifling matter
重头戏zhòng tóu xìopera (or role) involving much singing and action; (fig.) highlight
戏耍xì shuǎto amuse oneself; to play with
鬼把戏guǐ bǎ xìsinister plot; dirty trick
看戏kàn xìto watch a play; to watch passively (i.e. from the sidelines, from the crowd)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 戏 →