Cách viết chữ 择 (zé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to select, to choose, to pick over · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 择
Thứ tự nét từng bước của chữ 择

Luyện viết chữ 择 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán择
Pinyinzé
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+62E9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 择

TừPinyinNghĩa
选择xuǎn zéto select; to pick
抉择jué zéto choose (literary)
择优zé yōu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 择 →