Cách viết chữ 数 (shù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to count, to count as, to regard as · 13 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 数
Thứ tự nét từng bước của chữ 数

Luyện viết chữ 数 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán数
Pinyinshù (cũng đọc: shǔ, shuò)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6570

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 数

TừPinyinNghĩa
数量shù liàngamount; quantity
数学shù xuémathematics; mathematical
数据shù jùdata; numbers
数字shù zìnumeral; digit
多数duō shùmajority; most
少数shǎo shùsmall number; few
大多数dà duō shù(great) majority
总数zǒng shùtotal; sum
无数wú shùcountless; numberless
指数zhǐ shù(numerical, statistical) index; (math.) exponent
参数cān shùparameter
数目shù mùamount; number

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 数 →