Cách viết chữ 易 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yi, abbr. for 易經|易经[Yi4 jing1], the Book of Changes, easy · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 易
Thứ tự nét từng bước của chữ 易

Luyện viết chữ 易 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán易
Pinyinyì
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6613

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 易

TừPinyinNghĩa
容易róng yìeasy; likely
贸易mào yì(commercial) trade; CL:個|个[ge4]
交易jiāo yì(business) transaction; business deal
不易bú yìnot easy to do sth; difficult
轻易qīng yìeasily; lightly
易于yì yúvery likely; prone to
交易所jiāo yì suǒexchange; stock exchange
简易jiǎn yìsimple and easy; simplistic
交易会jiāo yì huìtrade fair
贸易额mào yì évolume of trade (between countries)
易懂yì dǒngeasy to understand
易燃yì rán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 易 →