Cách viết chữ 朵 (duǒ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: flower, earlobe, fig. item on both sides · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 朵
Thứ tự nét từng bước của chữ 朵

Luyện viết chữ 朵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán朵
Pinyinduǒ
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6735

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 朵

TừPinyinNghĩa
花朵huā duǒflower

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 朵 →