Cách viết chữ 概 (gài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: general, approximate, old variant of 概[gai4] · 13 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 概
Thứ tự nét từng bước của chữ 概

Luyện viết chữ 概 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán概
Pinyingài
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6982

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 概

TừPinyinNghĩa
概念gài niànconcept; idea
大概dà gàiroughly; probably
概况gài kuànggeneral situation; summary
概括gài kuòto summarize; to generalize
气概qì gàilofty quality; mettle
概论gài lùnoutline; introduction
概述gài shùoverview
一概yí gàiall; without any exceptions
概貌gài mào
概要gài yàooutline
梗概gěng gàisynopsis; outline (of story)
概括性gài kuò xìng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 概 →