Cách viết chữ 泉 (quán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: spring (small stream), mouth of a spring, coin (archaic) · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 泉
Thứ tự nét từng bước của chữ 泉

Luyện viết chữ 泉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泉
Pinyinquán
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6CC9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 泉

TừPinyinNghĩa
源泉yuán quánfountainhead; well-spring
泉州quán zhōuQuanzhou prefecture level city in Fujian
喷泉pēn quánfountain
矿泉水kuàng quán shuǐmineral spring water; CL:瓶[ping2],杯[bei1]
矿泉kuàng quánmineral spring
阳泉yáng quánYangquan prefecture level city in Shanxi 山西
泉源quán yuánspringhead; fountainhead

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泉 →