Cách viết chữ 渴 (kě) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thirsty · 12 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 渴
Thứ tự nét từng bước của chữ 渴

Luyện viết chữ 渴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán渴
Pinyinkě
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+6E34

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 渴

TừPinyinNghĩa
渴望kě wàngto thirst for; to long for
解渴jiě kěto quench

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 渴 →