Cách viết chữ 照 (zhào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: according to, in accordance with, to shine · 13 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 照 |
|---|---|
| Pinyin | zhào |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+7167 |
Nghĩa tiếng Anh
- according to
- in accordance with
- to shine
- to illuminate
- to reflect
- to look at (one's reflection)
Từ chứa chữ 照
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 按照 | àn zhào | according to; in accordance with |
| 依照 | yī zhào | according to; in light of |
| 照片 | zhào piàn | photograph; picture |
| 照顾 | zhào gù | to take care of; to show consideration |
| 照例 | zhào lì | as a rule; as usual |
| 照样 | zhào yàng | as before; (same) as usual |
| 照明 | zhào míng | lighting; illumination |
| 日照 | rì zhào | Rizhao prefecture level city in Shandong |
| 参照 | cān zhào | to consult a reference; to refer to (another document) |
| 照料 | zhào liào | to tend; to take care of sb |
| 对照 | duì zhào | to contrast; to compare |
| 照耀 | zhào yào | to shine; to illuminate |