Cách viết chữ 瓶 (píng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bottle, vase, pitcher · 10 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瓶 |
|---|---|
| Pinyin | píng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+74F6 |
Nghĩa tiếng Anh
- bottle
- vase
- pitcher
- CL:個|个[ge4]
- classifier for wine and liquids
- variant of 瓶[ping2]
Từ chứa chữ 瓶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瓶子 | píng zi | bottle; CL:個|个[ge4] |
| 瓶装 | píng zhuāng | bottled |
| 保温瓶 | bǎo wēn píng | thermos |