Cách viết chữ 矮 (ǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: low, short (in length) · 13 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 矮
Thứ tự nét từng bước của chữ 矮

Luyện viết chữ 矮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán矮
Pinyinǎi
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+77EE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 矮

TừPinyinNghĩa
矮小ǎi xiǎoshort and small; low and small
低矮dī ǎishort; low

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 矮 →