Cách viết chữ 码 (mǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: weight, number, code · 8 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 码 |
|---|---|
| Pinyin | mǎ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+7801 |
Nghĩa tiếng Anh
- weight
- number
- code
- to pile
- to stack
- classifier for length or distance (yard), happenings etc
Từ chứa chữ 码
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 码头 | mǎ tóu | dock; pier |
| 代码 | dài mǎ | code |
| 密码 | mì mǎ | secret code; ciphertext |
| 号码 | hào mǎ | number; CL:堆[dui1],個|个[ge4] |
| 起码 | qǐ mǎ | at the minimum; at the very least |
| 编码 | biān mǎ | to code; to encode |
| 筹码 | chóu mǎ | bargaining chip; gaming chip |
| 两码事 | liǎng mǎ shì | two quite different things; another kettle of fish |
| 条形码 | tiáo xíng mǎ | barcode |
| 邮码 | yóu mǎ |