Cách viết chữ 礼 (lǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Li, abbr. for 禮記|礼记[Li3 ji4], Classic of Rites, gift · 5 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 礼
Luyện viết chữ 礼 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 礼 |
|---|
| Pinyin | lǐ |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+793C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Li
- abbr. for 禮記|礼记[Li3 ji4], Classic of Rites
- gift
- rite
- ceremony
- CL:份[fen4]
Từ chứa chữ 礼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 礼物 | lǐ wù | gift; present |
| 礼仪 | lǐ yí | etiquette; ceremony |
| 婚礼 | hūn lǐ | wedding ceremony; wedding |
| 典礼 | diǎn lǐ | celebration; ceremony |
| 礼堂 | lǐ táng | assembly hall; auditorium |
| 礼貌 | lǐ mào | courtesy; manners |
| 洗礼 | xǐ lǐ | baptism (lit. or fig.) |
| 无礼 | wú lǐ | rude; rudely |
| 送礼 | sòng lǐ | to give a present |
| 礼品 | lǐ pǐn | gift; present |
| 葬礼 | zàng lǐ | burial; funeral |
| 礼节 | lǐ jié | etiquette |
Chữ Hán khác
- 秋 qiū
- 种 zhǒng
- 空 kōng
- 突 tū
- 答 dá
- 筷 kuài
- 简 jiǎn
- 算 suàn
- 箱 xiāng
- 糕 gāo
- 糖 táng
- 级 jí
Tự viết chữ 礼 →