Cách viết chữ 糖 (táng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sugar, sweets, candy · 16 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 糖
Thứ tự nét từng bước của chữ 糖

Luyện viết chữ 糖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán糖
Pinyintáng
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+7CD6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 糖

TừPinyinNghĩa
糖果táng guǒcandy; CL:粒[li4]
食糖shí táng
糖厂táng chǎng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 糖 →