Cách viết chữ 者 (zhě) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (after a verb or adjective) one who (is) ..., (after a noun) person involved in ..., -er · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 者
Thứ tự nét từng bước của chữ 者

Luyện viết chữ 者 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán者
Pinyinzhě
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+8005

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 者

TừPinyinNghĩa
记者jì zhěreporter; journalist
或者huò zhěor; possibly
学者xué zhěscholar
作者zuò zhěauthor; writer
患者huàn zhěpatient; sufferer
两者liǎng zhěboth sides
消费者xiāo fèi zhěconsumer
读者dú zhěreader; CL:個|个[ge4]
投资者tóu zī zhěinvestor
侵略者qīn lüè zhěaggressors; invaders
二者èr zhěboth; both of them
劳动者láo dòng zhěworker; laborer

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 者 →