Cách viết chữ 脸 (liǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: face, CL:張|张[zhang1],個|个[ge4] · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 脸
Thứ tự nét từng bước của chữ 脸

Luyện viết chữ 脸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán脸
Pinyinliǎn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+8138

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 脸

TừPinyinNghĩa
脸色liǎn sècomplexion; look
满脸mǎn liǎnacross one's whole face
笑脸xiào liǎnsmiling face; smiley :) ☺
脸面liǎn miànface
脸庞liǎn pángface
翻脸fān liǎnto fall out with sb; to become hostile
脸谱liǎn pǔFacebook

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 脸 →