Cách viết chữ 蓝 (lán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lan, blue, indigo plant · 13 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 蓝
Luyện viết chữ 蓝 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓝 |
|---|
| Pinyin | lán |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+84DD |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lan
- blue
- indigo plant
Từ chứa chữ 蓝
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 蓝色 | lán sè | blue (color) |
| 蓝天 | lán tiān | blue sky |
| 蓝图 | lán tú | blueprint |
| 蓝本 | lán běn | blueprint; source material on which later works (books, movies etc) are based |
| 湛蓝 | zhàn lán | azure |
| 碧蓝 | bì lán | dark blue |
Chữ Hán khác
- 蕉 jiāo
- 行 xíng
- 街 jiē
- 衫 shān
- 衬 chèn
- 被 bèi
- 裙 qún
- 角 jiǎo
- 解 jiě
- 言 yán
- 议 yì
- 讲 jiǎng
Tự viết chữ 蓝 →