Cách viết chữ 行 (xíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: row, line, commercial firm · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 行
Thứ tự nét từng bước của chữ 行

Luyện viết chữ 行 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán行
Pinyinxíng (cũng đọc: háng)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+884C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 行

TừPinyinNghĩa
进行jìn xíngto advance; to conduct
行政xíng zhèngadministrative; executive (attributive)
举行jǔ xíngto hold (a meeting, ceremony etc)
实行shí xíngto implement; to carry out
执行zhí xíngto implement; to carry out
行动xíng dòngoperation; action
行为xíng wéiaction; conduct
行业háng yèindustry; business
银行yín hángbank; CL:家[jia1],個|个[ge4]
行使xíng shǐto exercise (a right etc)
飞行fēi xíng(of planes etc) to fly; flying
游行yóu xíngmarch; parade

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 行 →