Cách viết chữ 衫 (shān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: garment, jacket with open slits in place of sleeves · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 衫
Thứ tự nét từng bước của chữ 衫

Luyện viết chữ 衫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán衫
Pinyinshān
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+886B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 衫

TừPinyinNghĩa
衬衫chèn shānshirt; blouse

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 衫 →