Cách viết chữ 角 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jue, angle, corner · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 角
Thứ tự nét từng bước của chữ 角

Luyện viết chữ 角 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán角
Pinyinjiǎo (cũng đọc: jué)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+89D2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 角

TừPinyinNghĩa
角度jiǎo dùangle; point of view
角色jué sèrole; character in a novel
角落jiǎo luònook; corner
主角zhǔ juéleading role; lead
三角洲sān jiǎo zhōudelta (geography)
三角sān jiǎotriangle
三角形sān jiǎo xíngtriangle
视角shì jiǎoviewpoint; angle on sth
角逐jué zhúto tussle; to contend
墙角qiáng jiǎocorner (junction of two walls)
四角sì jiǎothe four corners (of a rectangle); the eaves that the four corners of a building
触角chù jiǎoantenna; feeler

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 角 →