Cách viết chữ 该 (gāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: should, ought to, probably · 8 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 该
Luyện viết chữ 该 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 该 |
|---|
| Pinyin | gāi |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+8BE5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- should
- ought to
- probably
- must be
- to deserve
- to owe
Từ chứa chữ 该
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 应该 | yīng gāi | ought to; should |
| 不该 | bù gāi | should not; to owe nothing |
| 本该 | běn gāi | |
| 活该 | huó gāi | (coll.) serve sb right; deservedly |
| 不应该 | bú yīng gāi | |
| 更应该 | gèng yīng gāi | |
Chữ Hán khác
- 调 tiáo
- 赛 sài
- 越 yuè
- 趣 qù
- 轻 qīng
- 较 jiào
- 辆 liàng
- 迎 yíng
- 迟 chí
- 适 shì
- 选 xuǎn
- 遇 yù
Tự viết chữ 该 →