Cách viết chữ 迟 (chí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chi, late, delayed · 7 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 迟
Luyện viết chữ 迟 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 迟 |
|---|
| Pinyin | chí |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+8FDF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chi
- late
- delayed
- slow
Từ chứa chữ 迟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 迟疑 | chí yí | to hesitate |
| 迟早 | chí zǎo | sooner or later |
| 推迟 | tuī chí | to postpone; to put off |
| 迟到 | chí dào | to arrive late |
| 迟缓 | chí huǎn | slow; sluggish |
| 迟钝 | chí dùn | slow in one's reactions; sluggish (in movement or thought) |
| 延迟 | yán chí | to delay; to postpone |
| 迟误 | chí wù | to delay; to procrastinate |
| 最迟 | zuì chí | |
Chữ Hán khác
- 适 shì
- 选 xuǎn
- 遇 yù
- 遍 biàn
- 邮 yóu
- 邻 lín
- 重 zhòng
- 铅 qiān
- 银 yín
- 锻 duàn
- 闻 wén
- 阳 yáng
Tự viết chữ 迟 →